electromechanical device
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị điện cơ: Một thiết bị cơ khí mà hoạt động của nó được điều khiển hoặc cung cấp năng lượng bởi điện. Nó kết hợp các nguyên lý điện học và cơ học để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A relay is a common electromechanical device used to control circuits. (Rơ-le là một thiết bị điện cơ phổ biến được dùng để điều khiển mạch điện.)
- The factory uses many electromechanical devices for automation. (Nhà máy sử dụng nhiều thiết bị điện cơ để tự động hóa.)
- An electric motor is a fundamental electromechanical device. (Động cơ điện là một thiết bị điện cơ cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất và tự động hóa để phân biệt với các thiết bị thuần cơ khí hoặc thuần điện tử.
- The design of this robot involves several sophisticated electromechanical devices. (Thiết kế của robot này liên quan đến nhiều thiết bị điện cơ tinh vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Electromechanics (n): ngành điện cơ, lĩnh vực nghiên cứu kết hợp điện và cơ học.
- Electromechanical (adj): thuộc về điện cơ.
- electromechanical system (hệ thống điện cơ)
Từ đồng nghĩa
- Electrically operated mechanical device: thiết bị cơ khí vận hành bằng điện. (Cụm từ mô tả dài hơn, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Electromechanical device" là một danh từ ghép kỹ thuật. Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến cụm từ cố định này.
Noun
- thiết bị điện cơ